Chăm sóc và trẻ hóa môi – BS.CKII. Phạm Thúy Ngà

Bài viết Chăm sóc và trẻ hóa môi của BS.CKII. Phạm Thúy Ngà

1. Đại cương

1.1 Giải phẫu môi (Lip Anatomy)

Thang điểm môi (lip make up) là yếu tố cốt yếu (essential element) tăng thêm sự quyến rũ (seduction), phụ nữ thường sử dụng các loại son (lipsticks) để làm bộ mặt của mình lôi cuốn hơn (attractive).

Môi có giải phẫu phức tạp (complex anatomy) gồm có: niêm mạc (mucosa) và da (skin). Trong tổ chức môi (labial tissue) có dày đặc các receptors cảm giác, vì vậy rất nhạy cảm với stress của môi trường (environmental stress ).

Vì môi có một ít tổ chức sừng (little cornified tissue) hoặc melanin nên chúng rất nhạy cảm với các tổn thương do: hóa chất (chemical), cơ học (physical) và vi trùng (microbial).

Trong môi còn có phức hợp cơ vòng (orbicularis orbis muscle) bao quanh lấy mồm (encircles the mouth) và các mạch máu nuôi môi.

1.2 Các yếu tố nguy cơ với môi

Môi khi tiếp xúc với ánh nắng mặt trời kéo dài (prolonged exposure sunlight), đặc biệt là những người da trắng (fair-skinned people) thường dễ bị viêm môi do ánh nắng (actinic cheilitis), thậm chí còn bị ung thư biểu mô tế bào gai (spingcellular carcinoma).

Bôi kem chống nắng (suncreem) thường xuyên (frequent) sẽ có tác dụng bảo vệ môi tốt hơn, chống lại ánh nắng mặt trời.

Hút thuốc lá được cho là yếu tố nguy cơ chủ yếu (major risk factor) gây ra ung thư lưỡi (lip cancers).

1.3 Lão hóa môi (aging of the lips)

Lão hóa của môi (aging of the lips), nhất là môi dưới (lower lip) sẽ nhỏ dần theo tuổi (recede with age), môi trên (upper lip) bị xệ xuống và to ra (enlarged), môi trở nên kém thun giãn và mềm mại (less elastic) bởi vì sang chấn cơ học (mechanical stress) được lặp đi lặp lại nhiều lần (repeated), cộng thêm sự yếu đi của cơ vòng theo tuổi (orbicularis orbic musle).

(ghi chú: orbicullaris orbis muscle là một phức hợp cơ (complex of muscles) trong lưỡi nhưng nó bao quanh mồm (encircles the mouth)).

1.4 Viêm môi (cheilitis)

Các nguyên nhân có thể gây viêm môi:

  • Do lạnh (cold enveronment)
  • Do khô (dry enveronment)
  • Do sử dụng retinoids uống (oral retinoids)
  • Hoặc trong chế độ ăn thiếu:
  • Vitamin B12 (riboflavin)
  • Vitamin B6 (pyridoxine)
  • Nicotinic acid
  • Acid folic
  • Hoặc sắt (iron)

1.5 Khiếm khuyết màu sắc của môi (defects of lip pigmentation)

Thay đổi màu sắc của môi theo thời gian có thể xảy ra những nốt tàn nhang (ephelides) và các đốm sắc tố sẫm màu (lentigos).

Môi của một số dân cư (some populations) như người Thái Lan, có thể trở nên sẫm màu do tích tụ melanin ở lớp đáy của biểu bì (basal layer of the epidermis) mà hoàn toàn không có sự tăng lên về số lượng của tế bào biểu bì tạo sắc tố (melaocytes).

Sự rối loạn trên có thể là bẩm sinh (may be congental), nhưng cũng có thể do hút thuốc lá (smoking) hoặc dị ứng với một số thuốc bôi tại chỗ (allergic reaction to a topical compound).

Hút thuốc có thể làm tăng sắc tố (pigmentation) ở vùng niêm mạc miệng (bucca mucosa) ở những chủng tộc có làn da đen hơn (darker-skinned people) như Châu Phi (Africans), Châu Á (Asians) và Ấn Độ (Indians).

2. Mỹ phẩm chăm sóc môi (Lip cosmetics)

Năm 1946 phụ nữ Mỹ đã bỏ ra khoảng 30 triệu đô la hàng năm cho 5.000 tấn son môi (5000 tons of lipstick).

Năm 1990 với kỹ thuật tạo màu mới hơn (newer pigment technology) son môi có màu sắc đẹp sững sờ (dazzling colors) cuốn hút phụ nữ ở mọi lứa tuổi (women of all ages).

Ban đầu mỹ phẩm thường được sử dụng ở phụ nữ trưởng thành hay lớn tuổi (aldolescent or elderly women) dùng hàng ngày. Ngày nay hầu hết phụ nữ Mỹ (most women in USA) đều xuất hiện khi ra ngoài với bộ mặt được nhuộm môi (colored lips).

2.1 Son môi (lipsticks)

Son môi là mỹ phẩm dùng để bôi lên môi – đường viền môi (vermilion border) với các màu thông dụng (empart color) và những chất giúp môi phòng chống những tác động của môi trường (protection from environmental conditions).

Son môi là an toàn khi ăn vào (ingest) không gây khó chịu về mùi hay vị (unpleasant odor or taste) và được chia làm 5 loại:

1) Sáp (waxes)

2) Chất làm mềm và giữ ẩm da (emollients)

3) Chất ổn định (stabilizers)

4) Chất nhuộm màu (collorants)

5) Các thành phần khác có mang tính chức năng và tiếp thị (marketing and functional ingredients).

* Thành phần cấu tạo của son môi (lipsticks formullation) kinh điển là:

  • Sáp (wax 15%) : dạng rắn ở nhiệt độ phòng (room temperature), làm cho chắc (hardness) và mịn (creaminess) khi bôi (application).Sáp mềm (waxy paste) 20% (dạng mỡ) giúp bôi trơn (lubricate).
  • Dầu (oil 30%) dùng để phân tán (dispersing) sắc tố (pigments).
  • Chất làm mịn (mixturing agents 10%) cải thiện độ mịn.
  • Chất nhuộm màu (coloring agents) phẩm màu và/hoặc ngọc trai (pearl 20%) cho môi màu sắc (give color).
  • Chất bảo vệ (preserving agents) và chống oxy hóa (antioxidants 1%) làn ổn định các thành phần trong son (stabilize the formulations).
  • Nước hoa (perfume 1%).
  • Các thành phần hoạt chất lọc tia cực tím (UV filers) cải thiện lợi ích lâu dài (long-term benefit).

2.2 Sáp (Waxes)

Sáp được làm từ 3 nguồn gốc khác nhau:

Thực vật (vegetable) (dạng rắn)

  • Sáp carnuba (carnuba wax) làm từ lá cây cọ
  • Sáp candelilla (candelilla wax) làm từ cây candellia họ Đại kích

Động vật (animal) (dạng rắn)

  •  Sáp ong (bees wax) làm từ con ong (bees)

Dạng tổng hợp (synthetic) thường là sáp mềm, dạng mỡ (waxy dastes)

  • Folybutene, methyl hydrogenated rosinate
  • Sáp làm từ khoáng vô cơ (mineral) dạng rắn được chiết xuất từ dầu (oil refining) như darafein, ozokerite.

2.3 Chất nhuộm màu (coloring agents)

Rất nhiều loại chất nhuộm màu được sử dụng trong son môi (lipsticks) gần đây để đảm bảo an toàn, việc sử dụng màu trong mỹ phẩm (color used in all cosmetics) bao gồm cả son môi (including lipsticks) phải được sự chấp thuận của Cơ quan Thuốc và Thực phẩm Hoa Kỳ – US FDA (US – FDA – United States Food and Drug Adminitration).

FDA cấp phép sử dụng màu (certified colors) cho 3 nhóm sau:

Thực phẩm (Food = F), thuốc (Drug = D) và mỹ phẩm (Cosmetic = C) = FD&C = nhóm I

Thuốc (Drug = D) và mỹ phẩm (Cosmetic = C) = D&C = nhóm II

Thuốc dùng ngoài (External drug) và màu mỹ phẩm (cosmetic color) = nhóm III
Chỉ loại nào thuộc nhóm I (FD&C) hoặc nhóm I (D&C) mới được phép sử dụng trong son môi (lipsticks), còn nhóm III chỉ được phép sử dụng ngoài, bôi tại chỗ. (có nghĩa trên sản phẩm phải ghi: hoặc (FD&C) hoặc (D&C) mới được phép sử dụng).

2.4 Son môi màu (son nhuộm môi) được phép sử dụng ở Hoa Kỳ

Mỹ phẩm màu dạng kem (son môi) được bào chế để nhuộm màu môi tạm thời (temporatily)

Son môi – màu (lipsticks) được phép sử dụng ở Mỹ (permitted in the USA)

2.5 Son dưỡng môi (Lip balms)

Son dưỡng môi là loại mua không cần toa (over the counter drug = OTC) các sản phẩm này thường không chứa chất tạo màu (do not containpigment) nên thường không sử dụng cho trang trí môi (not used for lip decoration).

Thường dùng để làm giảm và dự phòng nứt nẻ (chapping) và khô môi (dryness), giữ ẩm môi (noisturization of the lips), chống lại sự tác động của mặt trời (sun) và khí lạnh, dự phòng mất nước (to prevent water loss).

Hầu hết các son dưỡng môi đều có yếu tố chống nắng (Sun Protect Facts = SPF) SPF dao động từ 15-30, các sản phẩm này rất tốt cho những người:

  • Viêm môi do ánh sáng (actinic chelitis) tia nắng mặt trời
  • Bạch sản niêm (leuroplakia), các đốm trắng ở môi, có nguy cơ gây ung thư.
  • Tiền căn bị ung thư môi gây ra bởi tia nắng (photo-induced lip cancer). Dưỡng môi (lip balms) có 2 tác dụng chính là giữ ẩm và chống nắng.

2.6 Son bóng (lip gloss)

Son bóng (lip gloss) khác với son dưỡng môi (lip balms) là không chứa sáp trong thành phần son (it does not contain waxes), chỉ có dầu (oils) và dimethicone (polymer mà thành phần chính là silicon).

Son bóng rất thông dụng (most popular) cho lứa tuổi mới lớn (13-17 tuổi), là mỹ phẩm được lựa chọn đầu tiên (their first cosmetic).

BS Da liễu thường rất thận trọng (should caution) về việc sử dụng son bóng ở những bệnh nhân Acne (acne patients) với những tổn thương da mụn trứng các ở viền môi dai dẳng (refractory vermillion border comedones).

2.7 Son màng polymer (polymer film lipsticks)

Son màng polymer là giới thiệu mới nhất (newest introduction) vào thị trường son môi (lipstick market).

Loại son này được đóng gói như 2 tube (ống) sản phẩm (packed as two-tube products), trong đó một đầu cuối của tube chứa son nhuộm màu (lip color), còn cuối đầu ngược lại (opposite end contains) chứa son bóng (lip gloss) hoặc son dưỡng môi (lip balms).

Ban đầu nhuộm màu (lip color) bôi trước, sau đó cho phép bằng son bóng giữ ẩm (moisturizing gloss) hoặc dưỡng môi (balms).

Loại son này khá “bền” vẫn tồn tại (stay on) khi lột mặt bằng hóa chất (peel) hay lau rửa (rub).

Những người cần son môi với mục đích che lấp những khiếm khuyết hay còn gọi là ngụy trang (camouflage) thì đây là một loại son môi tuyệt vời nhất (wonderful), bởi vì màng đục (opaque films) của son có thể che phủ các năng sắc tố hoặc những bất thường về mạch máu (cover pigmentation or vascular abnormalities).

2.8 Kem chống nắng dùng cho môi (Lip sun creems)

Các thành phần kem chống nắng hóa học (chemical suncreening ingredients) thường được thêm vào son không màu (colorless lipstick) hoặc son dưỡng môi (lip balm) để đạt được yếu tố chống nắng SPF  8 (SDF = Sun Protection Factor) son tô màu (colored lipsticks) cũng được hợp nhất (incorporating) trong kem chống nắng, mua không cần toa (OTC = Over The Counter Drugs).

Kem chống nắng thường quy dùng cho da (ordinary suncreens for skin) thường kém hiệu quả nên khi dùng cho môi (less effective for the lips) vì kem chống nắng dành cho môi (lip suncreens) phải có sự kết hợp của nhiều thuộc tính (unique properties) như: kết dính (adherence), chống cọ xát (resist friction) và liếm được (clicking – off) (có thể cho an toàn vì bôi vào môi, có lẽ không nên viết bôi có từ liếm ?? Licking = liếm).

2.9 Phun xăm thẩm mỹ môi (Lip tatooting = Micro-pigmentation)

Phun xăm thẩm mỹ (Micro-pigmentation) là nhuộm màu môi trong nhiều năm (colors the lips for years), phương pháp này còn dùng để vẽ đường ranh của môi (deffine the lip margine).

Giúp chỉnh sửa (help correct) các khiếm khuyết của môi:

  • Độ mỏng (thin)
  • Không đối xứng (asymmetric)
  • Sẹo (scars)
  • Môi giọt nước (dropping lips)

Cho đến khoảng năm 2000m FDA Hoa Kỳ chưa chấp thuận phương pháp này (FDA does not inspect), nhưng nó lại được triển khai trên toàn thế giới (lip micropigmentation is fracticed around the world).

2.10 Chì kẽ môi (Lip liners)

Cấu tạo của chì kẽ môi tương tự như son môi (similar to lipsticks) trừ phần sáp thì cứng hơn, điểm nóng chảy cao hơn (higher melting point).

Tác dụng của lip liners:

  • Định hình môi
  • Giữ cho son môi hoặc son bóng lâu phai
  • Khắc phục các khiếm khuyết trên môi: môi mỏng  đầy lên, giảm kích thước của môi,..
  • Để có một đôi môi hoàn hảo và quyến rũ không những chỉ cần một màu son đẹp mà cần phải có thêm chì kẽ môi (lip liners) để tạo nên một viền mỗi sắc sảo, đẹp mắt …

2.11 Phản ứng bất lợi của mỹ phẩm môi (Adverse reaction caused by lip cosmetics)

Các phản ứng bất lợi của mỹ phẩm môi thường là do tiếp xúc, gây dị ứng chậm (delayed allergic contact), xuất hiện trên bề mặt của môi.

  • Ban đỏ (erythema)
  • Tróc vẩy (scaling)
  • Sưng tấy (swelling)
  • Phồng da (plistering)
  • Tăng hắc tố (hyper pigmentation)

Son môi có thể gây ra viêm da tiếp xúc dị ứng (allergiec contact dermatitis) các hoạt chất sau có thể gây ra viêm da tiếp xúc do dị ứng:

1) Ricinoleic aicd

2) Benzoic acid

3) Lithol rubine BCA (pigment red S7-1)

4) Microcrystalline wax

5) Oxyben zone

6) Propyl gallate

7) C18 aliphatic compolinds

3. Trẻ hóa môi và vùng quanh miệng (Perioral / lip rejuvenation)

3.1 Đại cương

Trẻ hóa vùng quanh miệng thường dễ bị bỏ qua (often overlooked), xét về tổng thể nó đóng góp rất thành công để làm nổi bật khuôn mặt.

Trẻ hóa vùng quanh miệng (perioral rejuvenation) đòi hỏi đánh giá phải thích hợp (proper assessment), người làm phải có kỹ năng (skill) về trẻ hóa da và làm cân xứng làn môi khi thêm khối lượng (addition to volumizing).

Xử lý vùng cổ (addressing the neck) và phẫu thuật trẻ hóa vùng mặt dưới (lower facial rejuvenation) là ưu tiên cao nhất cho cả hai: bệnh nhân và phẫu thuật viên.

Lão hóa vùng mặt dưới (aging of the lower face) và vùng quanh miệng (perioral region) xảy ra tổng thể (globally) và bắt đầu ở tuổi 40, mất khối lượng cấu trúc cơ, giảm mỡ vùng giữa mặt và lớp mỡ dưới da (subcutaneus fat) dẫn tới mô mềm bị xệ xuống.

Phức hợp quanh mồm (perioral complex consicts of) gồm:

  • Môi trên và môi dưới (white upper and lower lip)
  • Bề mặt niêm mạc lưỡi (mucosal surface of the lip)
  • Ranh giới hai bên là đường nếp gấp hai bên môi (labial folds), chạy tới rãnh của hàm trước (prejowl sulcus)

3.2 Can thiệp phẫu thuật – trẻ hóa vùng môi và miệng

(Phạm vi bài này ch3i đề cập những điểm chung)

Về mặt phẫu thuật có 3 giải pháp riêng biệt (separate) nhưng lại bổ sung cho nhau (complementary) để trả lại tuổi xuân cho phức hợp quanh miệng.

1) Bù lại khối lượng đã mất (volume restoration) bằng chích Fillers được xem là phương pháp tạm thời tốt nhất, nhưng phương pháp phẫu thuật vĩnh viễn (surgical permanent) vẫn có thể hấp dẫn người bệnh hơn (more attractive to patients).

2) Thay đổi độ dài của chiều dài môi trắng (changes in the length of the of the length of the white lip), điều chỉnh mối tương quan giữa phần môi trắng / môi hồng (white / pink lip) sao cho hài hòa (appropriate) thích hợp.

3) Tình trạng bên trong của da (intrinsic condition) cũng phải được xử lý để cải thiện:

  • Màu sắc và độ mịn của da (pigment and texture)
  • Lượng Estin và collagen (content)
  • Nếp nhăn thô và mịn (fine and coarse rhytides)

3.3 Tổng thể làm cho phức hợp quanh miệng rạng ngời sức trẻ (overall glow of youth).

Làm tăng khối lượng (Volume enhancement)

* Chích Fillers là thông dụng nhất:

  • Cải thiện được thể tích của môi (volume)
  • Phương pháp này rất đau
  • Chích Fillers làm đầy vĩnh viễn (permanent injectable filler), hiện nay (currently) FDA không chấp nhận nữa.

* Cấy chất nhân tạo dưới da gồm:

  • Chất dẻo (plastic)
  • Tổ chức (tissue) chế từ da người chết (cadaveric dermis)
  • Silicon

* Ghép tự thân (autogenous volume enhancement)

  • Sử dụng mỡ (fat) hoặc mô liên kết (fascia) của chính bệnh nhân để lấp
  • Thời gian được lâu hơn so với Filler
  • Một phương pháp ghép tự thân khác thay vì dùng mỡ tự thân thì phương pháp này nhiều bác sĩ ngoại khoa dùng gân – cơ (musculo aponeurose), được gọi là : ghép tự thân với mảnh ghép của hệ thống gân cơ bề mặt  SMAS = Strips of the Superficial Musculo Aponeurotic System.
  • Mảnh ghép này dùng để to lưỡi (lip augmentation), cho kết quả lâu dài rất tốt, và trông lưỡi rất tự nhiên.

3.4 Sự đổi đường viền môi (Alterations in lipcontour):

Phẫu thuật sửa đường viền môi (surgical alteration of lip contour):

  • Không phải tất cả bệnh nhân đều thích hợp cho nâng môi (lip lifts) và giải phẫu (anatomy).
  • Kết quả mong đợi và sẹo phải được bàn tới trước khi can thiệp
  • Thay đổi viền môi đơn độc (isolation) sẽ không làm thay đổi được dấu hiệu của lão hóa do giảm thể tích (volumetric) hay thay đổi da (skin changes).

Biện pháp và can thiệp phẫu thuật

* Cải thiện nếp nhăn (Rhytid improvement).

Tìm nguyên nhân: mất collagen và elactin (loss of collagen and elastin) co cơ liên tục (continued muscular contraction).

  • Hút thuốc (smoking) gây co cơ
  • Mất elastin sớm (premature loss of elastin) do 2 nguyên nhân tia cực tím và nicotin.

Neromodulator: cải thiện đáng kể nếp nhăn quanh miệng (improve perioral rhytids).

Thay thế khối lượng (volume reflacement) sẽ cải thiện được nếp nhăn, nhưng muốn đạt hiệu quả tối ưu phải phối hợp với tái tạo bề mặt da (resurfacing), tái tạo bề mặt lưỡi (resurfacing of the lip) có thể cải thiện được nếp nhăn quanh miệng (perioral rhytids).

Laser: được sử dụng nhiều nhất cho tái tạo bề mặt da (resurfacing of the skin). Er:YAG; CO2 laser.

Bào mòn da (dermabrasion): cải thiện độ mịn và kết cấu của da bị gây ra bởi sẹo và nếp nhăn (scars and rhytids).

Lột da hóa chất (chemical peels).

4. Kết luận

Các yếu tố nguy cơ ảnh hưởng đến môi và da nói chung có thể dự phòng và điều chỉnh được.

  • Ánh nắng mặt trời
  • Hút thuốc
  • Và môi trường sống chung quanh

Mỹ phẩm dùng cho môi không những chỉ để trang điểm, mà còn được BS da liễu dùng để làm lành vết thương ở môi (những bệnh nhân bị viêm môi ánh sáng (actinic cheilitis) có thể sử dụng kem chống nắng có chứa lip balm (skincreen containing lipbalm).

Son môi có thể gây ra viêm da tiếp xúc dị ứng chậm, các hoạt chất đã được nêu trong bài.
Trẻ hóa môi và vùng quanh miệng dù can thiệp hay không can thiệp đều nên được tư vấn và thực hiện bởi các chuyên gia có kỹ năng và kinh nghiệm.

5. Tài liệu tham khảo

7. Catherine Winslow MD (2018), Surgical and non-surgical perioral / lip rejuvenation beyond volume restoration. Clinical plastic surg 45 (2018), 601-609 Indianapoli, USA.

8. Uwe Wollina, Alderto Goldman (2017), Sustained attractiveness and natural youthful appearance by upper lip Rejuvenation. Dept. Derm & Allergology, Academic Teaching Hospital Dreden, Germany.

9. Patricia G. Engasser MD. (2000), Lip Cosmetics. Dermatologic Clinics Vol. 18, N. 4, Chapter 2000. San Francisco, California, USA.

10. Lori Keong (2018), Do Lip Plutupers Actually Work (and how) ?. July 31, 2018, Best Lip Plumper According to Dermatologist 2018.

Hình 1
Hình 1
Hình 2
Hình 2
Ngày viết:
Năm 2009: Tốt nghiệp Y Đa Khoa tại trường đại Học Y Hà Nội Năm 2010: Bắt đầu làm việc tại Phòng khám Da liễu Hà Nội Năm 2016: Là bác sĩ tại Khoa Phẫu thuật Laser- vật lý trị liệu - chăm sóc da, Bệnh viện Da Liễu Hà Nội

BÌNH LUẬN